Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pressure-gauge




pressure-gauge
['pre∫ə'geidʒ]
danh từ
dụng cụ đo áp suất của chất lỏng, khí, không khí....; cái đo áp; áp kế


/'preʃə,geidʤ/

danh từ
cái đo áp

Related search result for "pressure-gauge"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.