Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pressing




pressing
['presiη]
tính từ
thúc bách, cấp bách, cấp thiết, gấp
pressing need
điều cần gấp
nài nỉ, nài ép
a pressing invitation
lời mời nài nỉ


/'presiɳ/

tính từ
thúc bách, cấp bách, cấp thiết gấp
pressing need điều cần gấp
nài nỉ, nài ép
a pressing invitation lời mời nài nỉ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pressing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.