Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
press release




press+release
['presri'li:s]
danh từ
thông cáo báo chí


/'presri'li:s/

danh từ
lời tuyên bố phát cho các báo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "press release"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.