Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
presentment




presentment
[pri'zentmənt]
danh từ
sự trình diễn (ở (sân khấu))
sự trình bày, sự biểu thị, sự miêu tả; cách trình bày, cách biểu thị
(tôn giáo) sự phản kháng lên giám mục
(pháp lý) lời phát biểu của hội thẩm


/pri'zentmənt/

danh từ
sự trình diễn (ở sân khấu)
sự trình bày, sự biểu thị, sự miêu tả; cách trình bày, cách biểu thị
(tôn giáo) sự phản kháng lên giám mục
(pháp lý) lời phát biểu của hội thẩm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "presentment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.