Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
present-day




present-day
['prezntdei]
tính từ
thời nay, thời đại ngày nay


/'preznt'dei/

tính từ
ngày nay, hiện nay

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "present-day"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.