Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prescind




prescind
[pri'sind]
ngoại động từ
(to prescind from) không xét đến, không quan tâm đến (cái gì)


/pri'sind/

nội động từ
to prescind from không xét đến, không quan tâm đến

Related search result for "prescind"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.