Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prescience




prescience
['presiəns]
danh từ
sự biết trước, sự nhìn thấy trước (những sự việc xảy ra...)


/'presiəns/

danh từ
sự biết trước, sự thấy trước, sự nhìn thấy trước (những sự việc xảy ra...)

Related search result for "prescience"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.