Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prepayable




prepayable
[,pri:'peiəbl]
tính từ
có thể trả trước


/'pri:'peiəbl/

tính từ
có thể trả trước


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.