Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prep


/prep/

danh từ

(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự soạn bài; bài soạn

trường dự bị


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prep"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.