Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
preoccupy




preoccupy
[pri:'ɔkjupai]
ngoại động từ
làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng; ám ảnh
chiếm trước, giữ trước


/pri:'ɔkjupai/

ngoại động từ
làm bận tâm, làm bận trí, làm lo lắng
chiếm trước, giữ trước


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.