Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
predictor




predictor
[pri'diktə]
danh từ
người báo trước, người dự đoán, nhà tiên tri; dụng cụ báo trước (thời tiết..)
(quân sự) máy đo ngầm, máy quan trắc (các định tầm cao, hướng... của máy bay địch để bắn)



(điều khiển học) thiết bị dự báo; (thống kê) biến độc lập (trong dự báo)

/pri'diktə/

danh từ
người nói trước; người đoán trước, nhà tiên tri
(quân sự) máy đo ngầm, máy quan trắc (các định tầm cao, hướng... của máy bay địch để bắn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "predictor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.