Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
predictive




predictive
[pri'diktiv]
tính từ
nói trước; đoán trước, dự đoán, dự báo


/pri'diktiv/

tính từ
nói trước; đoán trước, dự đoán

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "predictive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.