Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
predictable




predictable
[pri'diktəbl]
tính từ
có thể đoán trước, có thể dự đoán, dự báo
predictable weather
dự báo thời tiết
predictable results
có thể dự đoán được kết quả
có thể đoán được (ý nghĩ, tình cảm.. của người đó qua cách cư xử)


/pri'diktəbl/

tính từ
có thể nói trước; có thể đoán trước, có thể dự đoán

Related search result for "predictable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.