Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
predacity




predacity
[pri'dæsiti]
danh từ
tính ăn mồi sống, tính ăn thịt sống (động vật)


/pri'dæsiti/

danh từ
tính ăn mồi sống, tính ăn thịt sống (động vật)

Related search result for "predacity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.