Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
potent


/'poutənt/

tính từ

có lực lượng, có quyền thế, hùng mạnh

có hiệu lực; hiệu nghiệm (thuốc...)

có sức thuyết phục mạnh mẽ (lý lẽ)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "potent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.