Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
positivism




positivism
['pɔzitivizəm]
danh từ
(triết học) chủ nghĩa thực chứng


/'pɔzitivizm/

danh từ
(triết học) chủ nghĩa thực chứng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.