Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
portraiture




portraiture
['pɔ:treit∫ə(r)]
danh từ
cách vẽ chân dung, nghệ thuật vẽ chân dung; tập chân dung
sự miêu tả sinh động


/'pɔ:tritʃə/

danh từ
cách vẽ chân dung
tập chân dung
sự miêu tả sinh động

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.