Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
portion



/'pɔ:ʃn/

danh từ

phần, phần chia

phần thức ăn (đựng ở đĩa đem lên cho khách, ở quán ăn)

của hồi môn

số phận, số mệnh

ngoại động từ

((thường) out) chia thành từng phần, chia ra

chia phần cho, phân phối

    to portion something to somebody chia phần cái gì cho ai

cho của hồi môn


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "portion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.