Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poor-spirited




poor-spirited
[,pɔ:'spiritid]
tính từ
nhát gan, thiếu can đảm


/'puə'spiritid/

tính từ
nhút nhát, nhát gan

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "poor-spirited"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.