Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poncho





poncho
['pɔnt∫ou]
danh từ, số nhiều ponchos
áo ponsô (loại áo choàng bằng một tấm vải to có khe hở ở giữa để chui đầu qua, gốc ở Nam-mỹ)


/'pɔntʃou/

danh từ, số nhiều ponchos /'pɔntʃouz/
áo choàng ponsô (có khoét lỗ để chui đầu qua, ở Nam-mỹ)

Related search result for "poncho"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.