Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
polar beaver




polar+beaver
[,poulə'bi:və]
danh từ
người râu trắng


/'poulə'bi:və/

danh từ
(động vật học) người râu trắng

Related search result for "polar beaver"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.