Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
polacre




polacre
[pou'lɑ:kə]
Cách viết khác:
polacca
[pou'lækə]
như polacca


/pou'lækə/ (polacre) /pou'lɑ:kə/

danh từ
(hàng hải) thuyền buôn ba buồm (ở Địa-trung-hải)

Related search result for "polacre"
  • Words pronounced/spelled similarly to "polacre"
    placer polacre

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.