Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pocket expenses




pocket+expenses
['pɔkitiks'pensiz]
danh từ
các khoản tiêu vặt


/'pɔkitiks'pensiz/

danh từ
các khoản tiêu vặt

Related search result for "pocket expenses"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.