Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
plush




plush
[plʌ∫]
danh từ
vải lông
(số nhiều) quần lễ phục của người hầu
tính từ
bằng vải nhung lông
plush curtains
rèm bằng nhung lông
(thông tục) xa hoa, sang trọng, lộng lẫy (như) plushy
a plush hotel
một khách sạn sang trọng


/plʌʃ/

danh từ
vải lông, nhung dài lông
(số nhiều) quần lễ phục của người hầu

tính từ
bằng vải lông, bằng nhung dài lông
xa hoa, sang trọng, lộng lẫy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "plush"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.