Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
playing-field




playing-field
['pleiiηfi:ld]
Cách viết khác:
play-field
['pleifi:ld]
danh từ
sân bóng; sân thể thao; sân vận động
như playground


/'pleiiɳfi:ld/ (play-field) /'pleifi:ld/
field) /'pleifi:ld/

danh từ
sân thể thao; sân vận động

Related search result for "playing-field"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.