Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
playing-card




playing-card
['pleiiηkɑ:d]
danh từ
quân bài; bài (để chơi) (như) card
a pack of playing-cards
một bộ bài


/'pleiiɳkɑ:d/

danh từ
quân bài; bài (để chơi)

Related search result for "playing-card"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.