Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
playful




playful
['pleifl]
tính từ
ham vui đùa, khôi hài
as playful as a kitten
hay đùa nghịch như mèo con
a playful mood
một tính tình vui vẻ
vừa làm vừa vui đùa; không nghiêm túc
playful remarks
những lời nhận xét bông đùa


/'pleiful/

tính từ
hay vui đùa, hay đùa, hay nghịch, hay khôi hài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "playful"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.