Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pipy




pipy
['paipi]
tính từ
có nhiều ống dẫn
cao lanh lảnh


/'paipi/

tính từ
có nhiều ống dẫn
lanh lảnh

Related search result for "pipy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.