Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pipe-laying




pipe-laying
['paip,leiiη]
danh từ
việc đặt ống dẫn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mưu đồ chính trị


/'paip,leiiɳ/

danh từ
việc đặt ống dẫn
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mưu đồ chính trị

Related search result for "pipe-laying"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.