Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pinhead




pinhead

[pinhead]
saying && slang
one who does not use his brain, dipstick
"Who broke your glasses?" "Some pinhead sat on them!"



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.