Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pilotless aircraft




pilotless+aircraft
['pailətlis'eəkrɑ:ft]
Cách viết khác:
pilotless plane
['pailətlis'plein]
danh từ
máy bay không người lái


/'pailətlis'eəkrɑ:ft/ (pilotless_plane) /'pailətlis'plein/

danh từ
máy bay không người lái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pilotless aircraft"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.