Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pigsty




pigsty
['pigstai]
danh từ (như) sty
chuồng heo (như) pigpen
(thông tục) nơi rất bẩn thỉu, bừa bãi (như) lợn


/'pigstai/ (pigpen) /'pigpen/

danh từ
chuồng lợn
(nghĩa bóng) nhà bẩn như ổ lợn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pigsty"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.