Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pigment




pigment
['pigmənt]
danh từ
chất màu, chất nhuộm
pigment in powder form
chất màu dưới dạng bột
(sinh vật học) chất sắc, sắc tố (của tế bào)
ngoại động từ
tô màu


/'pigmənt/

danh từ
chất màu, chất nhuộm
(sinh vật học) chất sắc, sắc tố (của tế bào)

Related search result for "pigment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.