Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piggery




piggery
['pigəri]
danh từ
nơi nuôi lợn; trại nuôi lợn; chuồng lợn
chỗ ở bẩn thỉu
tính tham lam; tính bẩn thỉu; tính bừa bãi (như) lợn


/'pigəri/

danh từ
trại nuôi lợn
chuồng lợn
chỗ ở bẩn thỉu
tính phàm ăn; tính bẩn thỉu; tính khó chịu; tính quạu cọ (như lợn)

Related search result for "piggery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.