Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piffling




piffling
['pifliη]
tính từ
tầm thường, vớ vẩn; vụn vặt, không xứng đáng
piffling complaints
những lời than phiền vớ vẩn


/'pifliɳ/

tính từ
nhảm nhí, tào lao
lặt vặt, nhỏ mọn

Related search result for "piffling"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.