Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piety




piety
['paiəti]
danh từ
lòng mộ đạo
lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc
Filial piety
Lòng hiếu thảo của con đối với cha mẹ


/'paiəti/

danh từ
lòng mộ đạo
lòng hiếu thảo; lòng trung thành với tổ quốc
filiat piety lòng hiếu thảo của con đối với cha mẹ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "piety"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.