Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
piecer


/'pi:sə/

danh từ

người nối chỉ (lúc quay sợi)


Related search result for "piecer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.