Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
picking


/'pikiɳ/

danh từ
sự cuốc, sự đào, sự khoét
sự hái (hoa, quả)
sự mổ (thóc...)
sự nhặt (rau...)
sự nhổ (lông...)
sự mở, sự cạy (ổ khoá); sự móc túi, sự ăn cắp
    picking and stealing sự ăn cắp vặt
sự chọn lựa
(số nhiều) đồ nhặt mót được
(số nhiều) đồ thừa, vụn thừa
(số nhiều) bổng lộc; đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc

Related search result for "picking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.