Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
phytography




phytography
[fai'tɔgrəfi]
danh từ
(thực vật học) thực vật học miêu tả


/fai'tɔgrəfi/

danh từ
(thực vật học) thực vật học miêu tả

Related search result for "phytography"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.