Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
philanderer




philanderer
[fi'lændərə]
danh từ
kẻ tán gái, người đàn ông hay tán tỉnh


/fi'lændərə/

danh từ
kẻ tán gái, kẻ hay tán tỉnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "philanderer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.