Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
philander




philander
[fi'lændə]
nội động từ
tán tỉnh, tán gái
to philander with a girl
tán tỉnh một cô gái


/fi'lændə/

nội động từ
tán gái, tán tỉnh
to philander with a girl tán tỉnh một cô gái

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "philander"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.