Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phiến động


[phiến động]
Instigate to, violence, stir to violence, incite to, set on



(từ cũ) Instigate to violence, stir to violence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.