Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
phalanger




phalanger
[fæ'lændʒə(r)]
danh từ
(động vật học) cáo có túi


/fə'lændʤə/

danh từ
(động vật học) cáo có túi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "phalanger"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.