Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phổi



noun
lung
bệnh đau phổi lung-disease

[phổi]
lung
Viên đạn xuyên qua phổi hắn
The bullet punctured his lung
Bị yếu phổi
To have a weak chest; To have weak lungs
Bác sĩ chuyên về phổi
Lung specialist
pulmonary
Động mạch / tĩnh mạch phổi
Pulmonary artery/vein



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.