Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phết


[phết]
to apply; to spread
Phết hồ vào giấy
To spread glue on paper
to spank
Phết cho nó một trận
Give him a spanking
xem phẩy 1, 2



(địa phương) cũng nói dấu phết Comma
Spread, daub
Phết hồ vào giấy. To spread glue on paper
Spank
Phết cho nó một trận Give him a spanking


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.