Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phải giờ


[phải giờ]
Be born at an inauspicious hour; die at an inauspicious hour.



Be born at an inauspicious hour ; die at an inauspicious hour


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.