Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phượu


[phượu]
Invent, fabricate.
Nói phượu
To invent (tell) stories
in vain, for nothing
chuyện phượu
a lot of nonsense/tables



Invent, fabricate
Nói phượu To invent (tell) stories


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.