Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phương hướng


[phương hướng]
direction; course
Có phương hướng rõ ràng
To have a (good) sense of direction
Thiếu phương hướng
To lack direction
Mất phương hướng
To lose one's sense of direction; To be disoriented



Direction ; line
Phương hướng hành động Line of action


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.