Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phơ


[phơ]
(of hair) hoary, snowy, snowwhite
cũng như phơ phơ (láy).
Đầu bạc phơ phơ
Snow-white hair, hoary with age



Snowy
phơ phơ (láy)
Đầu bạc phơ phơ Snow-white hair, snowy hair


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.