Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phô bày


[phô bày]
xem phô
Display, exhibit, show
phô bày sự giàu có
display one's wealth



Display, exhibit, show


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.